Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
野
生
猫
野生猫 (yěshēngmāo)
yěshēngmāo
Hán Việt
dã sinh miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mèo hoang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
野
yě
ngoài đồng; giới hạn
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
猫
māo
con mèo; mèo; trốn; nấp