Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

金属外壳 (jīnshǔwàiké)

jīnshǔwàiké

Hán Việt
kim thuộc ngoại xác

Nghĩa

  1. Vỏ kim loại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ