Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

金融改革 (jīnrónggǎigé)

jīnrónggǎigé

Hán Việt
kim dung cải cách

Nghĩa

  1. cải cách tài chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ