Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
金
鱼
草
金鱼草 (Jīnyúcǎo)
Jīnyúcǎo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Snapdragon
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
金
jīn
kim loại; kim; tiền
鱼
yú
cá; ngư
草
cǎo
cỏ; thảo; cái