Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

金鱼藻 (jīnyúzǎo)

jīnyúzǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim ngư tảo

Nghĩa

  1. rong cá vàng; kim ngư tảo; rong đuôi chó
  2. cây rong đuôi chó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ