鉴定鉴定 (jiàndìng)jiàndìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtgiám địnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giám định; đánh giá2phân định; phân biệt định đoạt