Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

针 (zhēn)

zhēn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Tính từ, Tiền tố, Động từ, Số từ
Hán Việt
châm | trâm

Nghĩa

  1. cây kim; kim; kim khâu
  2. kim (vật dài giống như cây kim)
  3. tiêm; chích
  4. châm (dùng kim đặc chế châm vào các huyệt đạo trong Đông y, để trị bệnh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 针