Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打针 (dǎzhēn)

dǎzhēn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
đả châm

Nghĩa

  1. chích; tiêm; tiêm thuốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ