Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钓
具
钓具 (diàojù)
diàojù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điếu cụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ đi câu; dụng cụ câu cá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钓
diào
câu; mưu cầu; đeo đuổi; chạy theo; theo đuổi (danh lợi)
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)