钓钓 (diào)diàoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán ViệtđiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1câu2mưu cầu; đeo đuổi; chạy theo; theo đuổi (danh lợi)3lưỡi câu; móc câu