Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垂钓 (chuídiào)

chuídiào

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thuỳ điếu

Nghĩa

  1. thả câu; buông câu; đi câu; câu dầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ