Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钓
鱼
者
钓鱼者 (diàoyúzhě)
diàoyúzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điếu ngư giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người câu cá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钓
diào
câu; mưu cầu; đeo đuổi; chạy theo; theo đuổi (danh lợi)
鱼
yú
cá; ngư
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…