Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钙
钙 (gài)
gài
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
can-xi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 钙
含钙
hángài
hàm cái
chứa canxi
钙化
gàihuà
cái hoá
vôi hoá; hoá vôi
钙华
gàihuá
cái hoa
(địa chất) tufa; travertine
钙质
gàizhí
cái chất
chất vôi; chứa vôi
氧化钙
yǎnghuàgài
dưỡng hoá cái
canxi oxit
氯化钙
lǜhuàgài
lục hoá cái
clorua canxi
硝酸钙
xiāosuāngài
tiêu toan cái
canxi nitrat
硫酸钙
liúsuāngài
lưu toan cái
canxi sunfat