Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钙质 (gàizhí)

gàizhí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cái chất

Nghĩa

  1. chất vôi; chứa vôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ