Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钢铁厂 (gāngtiěchǎng)

gāngtiěchǎng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
cương thiết xưởng

Nghĩa

  1. công trình sắt thép
  2. luyện thép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ