Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钥
匙
链
钥匙链 (yàoshiliàn)
yàoshiliàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thược thi liên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
móc khóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钥
yào
chìa khoá
匙
shì
chìa khoá; cùi dìa
链
liàn
dây xích; liệm (đơn vị đo độ dài của mặt nước, bằng 1/10 hải lí, khoảng 185,2 mét)