Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钳制 (qiánzhì)

qiánzhì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiềm chế

Nghĩa

  1. kiềm chế; kìm hãm; kềm chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ