Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铁
路
线
铁路线 (tiělùxiàn)
tiělùxiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết lộ tuyến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đường ray
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铁
tiě
sắt (ký hiệu Fe); đao thương; khí giới; vũ khí
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi
线
xiàn
sợi; đường (đường thẳng và đường cong trong hình học)
Từ có chứa 铁路线
青藏铁路线
qīngzàng tiělù xiàn
thanh tàng thiết lộ tuyến
Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng