Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铁道 (tiědào)

tiědào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết đạo

Nghĩa

  1. đường sắt; đường ray xe lửa; đường ray; thiết đạo
  2. hoả xa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 铁道