Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铆工 (mǎogōng)

mǎogōng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
mão công

Nghĩa

  1. riveter
  2. công nhân với đinh tán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ