Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铆
接
铆接 (mǎojiē)
mǎojiē
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mão tiếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tán đinh; tán liền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铆
mǎo
tán bu-lông; tán ri-vê; tán đầu (đinh tán)
接
jiē
đón lấy; nhận lấy; đỡ lấy; bắt lấy; nối; nối tiếp; nối lại; ghép; liên tiếp