Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铆接 (mǎojiē)

mǎojiē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mão tiếp

Nghĩa

  1. tán đinh; tán liền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ