Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铜
臭
味
铜臭味 (Tóngchòuwèi)
Tóngchòuwèi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mùi đồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铜
tóng
Đồng (ký hiệu Cu); đồng
臭
chòu
hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi); sa đoạ; thối rữa; tồi tệ; xú uế; thủm; thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét
味
wèi
vị (cảm giác nhận được từ lưỡi); mùi (cảm nhận được từ mũi)