错过错过 (cuòguò)cuòguòTừ loạiĐộng từHán Việtthác quáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lỡ; mất (dịp, cơ hội); đánh trượt; bắt hụt; để vuột; để chảy mất; để bay mất