Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
锥
台
锥台 (Zhuītái)
Zhuītái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chán nản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
锥
zhuī
cái dùi; mũi khoan; vật hình dùi
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn