Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
长
期
以
来
长期以来 (chángqíyǐlái)
chángqíyǐlái
Hán Việt
trưởng kì dĩ lai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ rất lâu rồi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
长
cháng
dài; xa; lâu; sở trường
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)