Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
门
前
门前 (ménqián)
ménqián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
môn tiền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trước cửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
门
mén
cửa; ngõ; cánh cửa
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
Từ có chứa 门前
各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜
gè rén zì sǎo mén qián xuě, mò guǎn tā jiā wǎ shàng shuāng
các nhân tự tảo môn tiền tuyết mạc quản tha gia ngoã thượng sương
quét tuyết từ bậc cửa của chính bạn, không lo lắng về sương giá trên mái nhà hàng xóm của bạn (thành ngữ)