Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

门路 (ménlù)

ménlù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
môn lộ

Nghĩa

  1. phương pháp; cách thức; biện pháp; bí quyết
  2. cửa; lối vươn lên; đường lối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 门路