Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
闪
电
结
婚
闪电结婚 (Shǎndiànjiéhūn)
Shǎndiànjiéhūn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đám cưới chớp nhoáng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
闪
shǎn
lánh; tránh; trốn; ẩn náu; nấp; lắc mạnh; dao động mạnh (thân thể)
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
婚
hūn
kết hôn; cưới xin; hôn nhân; hôn