闷 (mèn)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- muộn | bí
Nghĩa
- oi bức; khó chịu, bức bách (cảm giác); khó chịu
- ngấm
- không lên tiếng; im lìm
- nói chẳng thành tiếng; ấp a ấp úng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.