Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

闷雷 (mènléi)

mènléi

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
muộn lôi

Nghĩa

  1. sấm rền; sấm vang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 闷雷