Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
闹
钟
闹钟 (nàozhōng)
nàozhōng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
náo chung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng hồ báo thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
闹
nào
ồn ào; ầm ĩ; náo; cãi nhau; ồn ào
钟
zhōng
cái chuông; đồng hồ