Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

队员 (duìyuán)

duìyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đội viên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đội viên
  2. đội viên đội thiếu niên tiền phong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 队员