Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

防卫大臣 (fángwèidàchén)

fángwèidàchén

Hán Việt
phòng vệ đại thần

Nghĩa

  1. Bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt là ở Nhật Bản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ