Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

防火墙 (fánghuǒqiáng)

fánghuǒqiáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng hoả tường

Nghĩa

  1. tường phòng cháy; tường ngăn lửa; tường chắn lửa
  2. firewall
  3. bức tường lửa; bức tường phòng lửa; tường lửa; firewall. 因特网上的一种安全措施,用以保护数据、防止侵入、限制未授权使用,甚至确保没有任何使用者能对网络从事破坏的工作…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ