Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阳 (yáng)

yáng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
dương

Nghĩa

  1. dương (triết học cổ đại Trung Quốc cho rằng mọi vật tồn tại trong vũ trụ đều có hai mặt đối lập nhau, đó là âm và dương)
  2. mặt trời
  3. sườn núi phía nam; phía bắc dòng sông
  4. lồi lên; nhô lên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 阳