Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阳台 (yángtái)

yángtái

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dương thai

Nghĩa

  1. sân thượng; dương đài, ban công; ban công; sân gác; dương đài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ