阴谋阴谋 (yīnmóu)yīnmóuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtâm mưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mưu toan ngấm ngầm2âm mưu; mưu mô