Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阿 (ā)

ā

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
a | á | ốc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em)
  2. ơi; a (tiếng đặt ở trước câu hoặc trước tên gọi, dùng trước một số từ chỉ quan hệ thân thuộc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 阿