Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阿里 (ālǐ)

ālǐ

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
a lí

Nghĩa

  1. Ali (tên riêng)
  2. Imam Ali ibn Abu Talib (khoảng 600-661), em họ, người trợ giúp và là con rể của Nhà tiên tri Mohammed 穆罕默德, Caliph 哈里发 thứ tư của Hồi giáo, trị vì 656-66…
  3. Quận Ngari ở Tây Tạng, Tây Tạng: Mnga 'ris

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 阿里