Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阿
伦
阿伦 (ālún)
ālún
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a luân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Aalen, thị trấn ở Đức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阿
ā
anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em); ơi; a (tiếng đặt ở trước câu hoặc trước tên gọi, dùng t…
伦
lún
luân thường đạo lí; nhân luân; thứ tự; nề nếp
Từ có chứa 阿伦
阿伦达尔
ālúndá'ěr
a luân đạt nhĩ
Arendal (thành phố ở Agder, Na Uy)