Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阿
拉
伯
人
阿拉伯人 (ālābórén)
ālābórén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a lạp bá nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người Ả Rập
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阿
ā
anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em); ơi; a (tiếng đặt ở trước câu hoặc trước tên gọi, dùng t…
拉
lā
lôi; kéo; chở; chuyên chở; vận chuyển; gửi
伯
bó
bác; cả; hai
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 阿拉伯人
沙特阿拉伯人
shātè ālābó rén
sa đặc a lạp bá nhân
Người Ả Rập Saudi; một người Ả Rập Xê Út