Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

附件 (fùjiàn)

fùjiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phụ kiện

Nghĩa

  1. văn kiện phụ; văn kiện đính kèm; văn kiện kèm theo, phụ lục; văn kiện kèm theo; bản kèm
  2. văn kiện liên quan
  3. phụ kiện; phụ tùng; linh kiện kèm theo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 附件