附附 (fù)fùCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtphụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kèm theo; kèm thêm; bổ sung2kề; gần kề; gần; phụ3dựa theo; phụ hoạ; đồng ý; tán thành