Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

附近 (fùjìn)

fùjìn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
phụ cận
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phụ cận; lân cận; cận
  2. vùng phụ cận; vùng lân cận; gần đây
  3. bên cạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ