Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陈旧 (chénjiù)

chénjiù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
trần cựu

Nghĩa

  1. cũ; cũ kỹ; lỗi thời; cổ lổ sĩ; cổ xưa; không hợp thời; tam đại; lão; cựu trào; cổ lỗ sĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ