降低降低 (jiàngdī)jiàngdīCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtgiáng đêTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hạ thấp; làm cho thấp; giảm bớt; hạ; giảm