Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

降温费 (jiàngwēnfèi)

jiàngwēnfèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáng ôn phí

Nghĩa

  1. trả thêm tiền cho thời tiết nóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ