Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
隔
行
扫
描
隔行扫描 (géhángsǎomiáo)
géhángsǎomiáo
Hán Việt
cách hành tảo miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quét xen kẽ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
隔
gé
ngăn; cách; ngăn cách; ngăn chặn; cách trở; xa; xa cách
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
扫
sǎo
quét; loại bỏ; huỷ bỏ; tiêu diệt
描
miáo
tô; đồ; can; tô lại; viết phỏng