集中集中 (jízhōng)jízhōngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việttập trungTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tập trung; tập hợp; đổ dồn2hội họp3ráp4tập trung