Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雕刻品 (diāokèpǐn)

diāokèpǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điêu khắc phẩm

Nghĩa

  1. điêu khắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ